Skip to content
BMW X3 18d (150 Hp) Mild Hybrid sDrive Steptronic - xem

BMW X3 18d • 150 HP • Mild Hybrid sDrive Steptronic

SAV8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2021
150 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơB47
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.4 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinDưới nắp ca-pô trước
Vị trí mô-tơFront, Longitudinal
Công suất mô-tơ 111 HP
Mô-men mô-tơ 125 Nm
Vị trí mô-tơ 1Trước, Dọc

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R18
Mâm xe7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4708 mm
Chiều rộng1891 mm
Rộng (gương)2138 mm
Chiều cao1676 mm
Chiều dài cơ sở2864 mm
Khoảng nhô trước856 mm
Khoảng nhô sau988 mm
Khoảng sáng gầm xe204 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1636 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1715 kg
Cốp xe550 L
Cốp tối đa1600 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.4-5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC133 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG53 - 47 mpg
UK MPG64 - 56 mpg
km/lít23 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới25.7 °
Góc thoát22.6 °
Góc đỉnh dốc19.4 °
Lội nước500 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.