
BMW X3 20d • 190 HP • Mild Hybrid xDrive Steptronic
SAV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
190 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa213 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơB47D20B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/60 R18 104W XL
Mâm xe7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4708 mm
Chiều rộng1891 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2138 mm
Chiều cao1676 mm
Chiều dài cơ sở2864 mm
Khoảng sáng gầm xe204 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1636 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1835 kg
Trọng lượng toàn tải2500 kg
Cốp xeDung tích cốp xe550 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1600 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.8-5.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.8-5.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)126-134 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)134 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG49 - 46 mpg
UK MPG59 - 55 mpg
km/lít21 - 20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25.6 °
Góc thoátGóc thoát23.4 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2400 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.