
BMW X3 20i • 184 HP • sDrive Steptronic
SAV8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2021
184 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn290 Nm tại 1350-4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDouble-VANOS, VALVETRONIC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.25 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/50 R19
Mâm xe7.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4708 mm
Chiều rộng1891 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2138 mm
Chiều cao1676 mm
Chiều dài cơ sở2864 mm
Khoảng nhô trước856 mm
Khoảng nhô sau988 mm
Khoảng sáng gầm xe204 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1636 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1685 kg
Trọng lượng toàn tải2400 kg
Cốp xeDung tích cốp xe550 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1600 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
CO₂169 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25.7 °
Góc thoátGóc thoát22.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.4 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.