Skip to content
BMW X3 30e (292 Hp) Plug-in Hybrid xDrive Steptronic - xem

BMW X3 30e • 292 HP • Plug-in Hybrid xDrive Steptronic

SAV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
292 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất109 HP tại 5000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn265 Nm tại 1350-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48B20A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.25 L
DT nước mát11.2 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)12 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin354 V
Vị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống292 HP
Mô-men hệ thống420 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1109 HP
Mô-men mô-tơ 1265 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)55 km
T.HĐ (NEDC)55 km
Tốc độ (EV)135 km/h
Tiêu thụ WLTP17.2 kWh/100km
Tiêu thụ NEDC17.2 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R18 104W XL
Mâm xe7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4708 mm
Chiều rộng1891 mm
Chiều cao1676 mm
Chiều dài cơ sở2864 mm
Khoảng sáng gầm xe204 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1636 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1990 kg
Trọng lượng toàn tải2620 kg
Cốp xe450 L
Cốp tối đa1500 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP2.1-2.4 L/100km
Đường hỗn hợp2.1-2.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP49-54 g/km
CO₂ NEDC54 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG112 - 98 mpg
UK MPG135 - 118 mpg
km/lít48 - 42 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới25.6 °
Góc thoát22.8 °
Góc đỉnh dốc20 °
Lội nước500 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.