
BMW X3 30i • 248 HP • xDrive Steptronic
SAV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-2024
248 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất248 HP tại 5200-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1450-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB46B20O1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.25 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/60 R18; 245/50 R19; 245/45 R20; 245/40 R21, Lốp sau: 225/60 R18; 245/50 R19; 275/40 R20; 275/35 R21
Mâm xeMâm trước: 7J x 18; 7.5J x 19; 8J x 20; 8.5J x 21, Mâm sau: 7J x 18; 7.5J x 19; 9.5J x 20; 9.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4721 mm
Chiều rộng1891 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2138 mm
Chiều cao1676 mm
Chiều dài cơ sở2864 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau987 mm
Khoảng sáng gầm xe204 mm
Chiều rộng cơ sở trước1621 mm
Chiều rộng cơ sở sau1636 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1882 kg
Trọng lượng toàn tải2430 kg
Cốp xeDung tích cốp xe550 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1600 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiSULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới22.7 °
Góc thoátGóc thoát21.2 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.4 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.