Skip to content
BMW X3 30e (299 Hp) Plug-in Hybrid xDrive Steptronic - other

BMW X3 30e • 299 HP • Plug-in Hybrid xDrive Steptronic

SAV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
299 HP
Công suất
6.2 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.2 giây
0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 4400-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.6:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.25 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Thực)19.7 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin392 V
Vị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống299 HP
Mô-men hệ thống450 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)90 km
Tốc độ (EV)140 km/h
Tiêu thụ WLTP24 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/50 R19
Mâm xe8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4755 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)2132 mm
Chiều cao1660 mm
Chiều dài cơ sở2865 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau1010 mm
Khoảng sáng gầm xe208 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2065 kg
Trọng lượng toàn tải2710 kg
Cốp xe460 L
Cốp tối đa1600 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP0.9-1.1 L/100km
Đường hỗn hợp0.9-1.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP21-26 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG261 - 214 mpg
UK MPG314 - 257 mpg
km/lít111 - 91 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới20.8 °
Góc thoát21.9 °
Góc đỉnh dốc18.8 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.