Skip to content
BMW X3 30L (258 Hp) xDrive Steptronic

BMW X3 30L • 258 HP • xDrive Steptronic

SAV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2025-nay
258 HP
Công suất
6.6 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.6 giây
0-60 mph6.3 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1600-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48B20W
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 255/45 R20; 255/40 R21, Lốp sau: 285/40 R20; 285/35 R21
Mâm xe20"; 21"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4865 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1664 mm
Chiều dài cơ sở2975 mm
Khoảng sáng gầm xe214 mm
Chiều rộng cơ sở trước1618 mm
Chiều rộng cơ sở sau1623 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1915 kg
Trọng lượng toàn tải2450 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiChina VI
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới20 °
Góc thoát22 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.