Skip to content
BMW X4 35i (306 Hp) xDrive Steptronic - xem

BMW X4 35i • 306 HP • xDrive Steptronic

SAC8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2018
306 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
247 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAC
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa247 km/h

Hệ truyền động

Công suất306 HP tại 5800-6400 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1200-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơN55B30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình89.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát9.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/50 R18 100W
Mâm xe8.0J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4671 mm
Chiều rộng1881 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Khoảng sáng gầm xe204 mm
Chiều rộng cơ sở trước1616 mm
Chiều rộng cơ sở sau1632 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1815 kg
Trọng lượng toàn tải2405 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa1400 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
CO₂193 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2400 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.