Skip to content
BMW X4 30d (265 Hp) xDrive Steptronic - xem

BMW X4 30d • 265 HP • xDrive Steptronic

SAC8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2021
265 HP
Công suất
5.8 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAC
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.8 giây
0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất265 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn620 Nm tại 2000-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơB57D30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R18
Mâm xe7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4752 mm
Chiều rộng1918 mm
Chiều cao1621 mm
Chiều dài cơ sở2864 mm
Khoảng sáng gầm xe204 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1666 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1820 kg
Trọng lượng toàn tải2460 kg
Cốp xe525 L
Cốp tối đa1430 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.8-6.0 L/100km
Khí thải
CO₂158 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG41 - 39 mpg
UK MPG49 - 47 mpg
km/lít17 - 17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo100 kg

Thông số bổ sung

Lội nước500 mm

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.