
BMW X4 30i • 252 HP • xDrive Steptronic
SAC8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2021
252 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSAC
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất252 HP tại 5200-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1450-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48B20B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/60 R18
Mâm xe7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4752 mm
Chiều rộng1918 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2138 mm
Chiều cao1621 mm
Chiều dài cơ sở2864 mm
Khoảng nhô trước861 mm
Khoảng nhô sau1027 mm
Khoảng sáng gầm xe204 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1666 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1720 kg
Trọng lượng toàn tải2400 kg
Cốp xeDung tích cốp xe525 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1430 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.2-7.3 L/100km
Khí thải
CO₂168 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG33 - 32 mpg
UK MPG39 - 39 mpg
km/lít14 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Thông số bổ sung
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.