Skip to content
BMW X4 M40i (354 Hp) xDrive Steptronic - xem

BMW X4 M40i • 354 HP • xDrive Steptronic

SAC8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2021
354 HP
Công suất
4.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAC
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.8 giây
0-60 mph4.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất354 HP tại 5500-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1550-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2998 cc
Mã động cơB58B30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát13.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 R20; 275/40 R20
Mâm xe8J x 20; 9.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4733 mm
Chiều rộng1938 mm
Chiều cao1621 mm
Chiều dài cơ sở2864 mm
Khoảng sáng gầm xe204 mm
Chiều rộng cơ sở trước1615 mm
Chiều rộng cơ sở sau1624 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1825 kg
Trọng lượng toàn tải2530 kg
Cốp xe525 L
Cốp tối đa1430 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.0-9.1 L/100km
Khí thải
CO₂206 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG26 - 26 mpg
UK MPG31 - 31 mpg
km/lít11 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo100 kg

Thông số bổ sung

Lội nước500 mm

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.