Skip to content
BMW X5 4.4i (286 Hp) Steptronic - xem

BMW X5 4.4i • 286 HP • Steptronic

SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2000-2003
286 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất286 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4398 cc
Mã động cơM62B44
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình82.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 332 mm
Phanh sauĐĩa, 324 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/55 R18; 255/50 R19; 285/45 R19
Mâm xe8.5J x 18; 9J x 19; 10J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4666 mm
Chiều rộng1872 mm
Chiều cao1717 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Chiều rộng cơ sở trước1576 mm
Chiều rộng cơ sở sau1576 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2085 kg
Trọng lượng toàn tải2650 kg
Cốp xe465 L
Cốp tối đa1550 L
Tải nóc150 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18.8 L/100km
Ngoài đô thị11.1 L/100km
Đường hỗn hợp13.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu92 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)750 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.