
BMW X5 48i • 355 HP • xDrive Steptronic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2010
355 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất355 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn475 Nm tại 3400-3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4799 cc
Mã động cơN62B48
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp255/55 R18
Mâm xe8.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4854 mm
Chiều rộng1933 mm
Chiều cao1739 mm
Chiều dài cơ sở2933 mm
Khoảng sáng gầm xe222 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1650 mm
Đường kính quay vòng12.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2105 kg
Trọng lượng toàn tải2785 kg
Cốp xeDung tích cốp xe620 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1750 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.9 L/100km
Ngoài đô thị9.2 L/100km
Đường hỗn hợp12 L/100km
Khí thải
CO₂286 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25.8 °
Góc thoátGóc thoát23.1 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.8 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo120 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.