
BMW X5 35i • 306 HP • xDrive Steptronic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2010-2013
306 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất306 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1200-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơN55B30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston89.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp255/55 R18
Mâm xe8.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4857 mm
Chiều rộng1933 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2197 mm
Chiều cao1776 mm
Chiều dài cơ sở2933 mm
Khoảng nhô trước864 mm
Khoảng nhô sau1060 mm
Khoảng sáng gầm xe222 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1650 mm
Đường kính quay vòng12.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2070 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe620 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1750 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.2 L/100km
Ngoài đô thị8.3 L/100km
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
CO₂236 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25.5 °
Góc thoátGóc thoát22.7 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.8 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo140 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.