
BMW X5 M50d • 381 HP • xDrive Steptronic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2010-2013
381 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất381 HP tại 4000-4400 vòng/phút
Mô-men xoắn740 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơN57D30C
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp255/50 R19 107W; 285/45 R19 111W
Mâm xe9J x 19; 10J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4857 mm
Chiều rộng2010 mm
Chiều cao1766 mm
Chiều dài cơ sở2933 mm
Chiều rộng cơ sở trước1662 mm
Chiều rộng cơ sở sau1702 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2225 kg
Trọng lượng toàn tải2830 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.8 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.