
BMW X5 35d • 255 HP • xDrive Steptronic
SAV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2018
255 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất255 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn560 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơN57D30O1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/55 R18; 255/50 R19
Mâm xe8.5J x 18; 9J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4908 mm
Chiều rộng1938 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2184 mm
Chiều cao1762 mm
Chiều dài cơ sở2933 mm
Khoảng nhô trước912 mm
Khoảng nhô sau1064 mm
Khoảng sáng gầm xe209 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1650 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2211 kg
Trọng lượng toàn tải2903 kg
Cốp xeDung tích cốp xe650 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1870 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.7-9.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiULEV II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG27 - 25 mpg
UK MPG32 - 30 mpg
km/lít11 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới22.2 °
Góc thoátGóc thoát20.4 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.3 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.