Skip to content
BMW X5 25d (231 Hp) xDrive Steptronic - xem

BMW X5 25d • 231 HP • xDrive Steptronic

SAV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2023
231 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
222 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa222 km/h

Hệ truyền động

Công suất231 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơB47D20B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/55 R18 109W XL
Mâm xe8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4922 mm
Chiều rộng2004 mm
Rộng (gương)2218 mm
Chiều cao1745 mm
Chiều dài cơ sở2975 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2070 kg
Trọng lượng toàn tải2820 kg
Cốp xe650 L
Cốp tối đa1870 L
Tải nóc140 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.7-6.2 L/100km
Khí thải
CO₂162 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG41 - 38 mpg
UK MPG50 - 46 mpg
km/lít18 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2700 kg
Tải kéo (12%)2700 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.