
BMW X5 40i • 335 HP • sDrive Steptronic
SAV8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2018-2023
335 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất335 HP tại 5500-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn447 Nm tại 1500-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2998 cc
Mã động cơB58B30M1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 265/50 R19; 275/45 R20; 275/40 R21; 275/35 R22, Lốp sau: 265/50 R19; 275/45 R20; 315/35 R21; 315/30 R22
Mâm xeMâm trước: 9J x 19; 9J x 20; 9.5J x 21; 9.5J x 22, Mâm sau: 9J x 19; 9J x 20; 10.5J x 21; 10.5J x 22
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4936 mm
Chiều rộng2004 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2218 mm
Chiều cao1744 mm
Chiều dài cơ sở2975 mm
Khoảng nhô trước888 mm
Khoảng nhô sau1073 mm
Khoảng sáng gầm xe212 mm
Chiều rộng cơ sở trước1679 mm
Chiều rộng cơ sở sau1699 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2158 kg
Trọng lượng toàn tải2745 kg
Cốp xeDung tích cốp xe650 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1870 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới23.9 °
Góc thoátGóc thoát21.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.1 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3270 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.