
BMW X5 40i • 340 HP • xDrive Steptronic 7 Seat
SAV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2023
340 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
243 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa243 km/h
Hệ truyền động
Công suất340 HP tại 5500-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1500-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2998 cc
Mã động cơB58B30C
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/55 R18
Mâm xe8.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4922 mm
Chiều rộng2004 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2218 mm
Chiều cao1745 mm
Chiều dài cơ sở2975 mm
Khoảng nhô trước874 mm
Khoảng nhô sau1073 mm
Khoảng sáng gầm xe214 mm
Chiều rộng cơ sở trước1666 mm
Chiều rộng cơ sở sau1685 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2135 kg
Trọng lượng toàn tải3010 kg
Cốp xeDung tích cốp xe645 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1860 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.5-8.8 L/100km
Khí thải
CO₂200 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L
US MPG28 - 27 mpg
UK MPG33 - 32 mpg
km/lít12 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25.2 °
Góc thoátGóc thoát22.3 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.2 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2700 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo140 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.