
BMW X5 45e • 394 HP • Plug-in hybrid xDrive Steptronic
SAV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2023
394 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất113 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn265 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2998 cc
Mã động cơB58B30C
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)24 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)21.6 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin354 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống394 HP
Mô-men hệ thống600 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1113 HP
Mô-men mô-tơ 1265 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)97 km
T.HĐ (NEDC)Tầm hoạt động điện (NEDC)97 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)135 km/h
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)23.5 kWh/100km
Tiêu thụ NEDCTiêu thụ (NEDC)23.5 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/50 R19
Mâm xe9J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4922 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2004 mm
Chiều cao1745 mm
Chiều dài cơ sở2975 mm
Khoảng sáng gầm xe214 mm
Chiều rộng cơ sở trước1678 mm
Chiều rộng cơ sở sau1698 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2435 kg
Trọng lượng toàn tải3150 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1720 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)1.7-2.0 L/100km
Đường hỗn hợp1.7-2.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)39-47 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)47 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu69 L
US MPG138 - 118 mpg
UK MPG166 - 141 mpg
km/lít59 - 50 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25.2 °
Góc thoátGóc thoát22.3 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.2 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2700 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo140 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.