
BMW X5 M50d • 400 HP • xDrive Steptronic
SAV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2023
400 HP
Công suất
5.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.2 giây
0-60 mph4.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất400 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn760 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơB57D30C
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.1 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 275/40 R21; 275/35 R22, Lốp sau: 315/35 R21; 315/30 R22
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 21; 9.5J x 22, Mâm sau: 10.5J x 21; 10.5J x 22
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4922 mm
Chiều rộng2004 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2218 mm
Chiều cao1745 mm
Chiều dài cơ sở2975 mm
Khoảng nhô trước874 mm
Khoảng nhô sau1073 mm
Khoảng sáng gầm xe214 mm
Chiều rộng cơ sở trước1680 mm
Chiều rộng cơ sở sau1687 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2275 kg
Trọng lượng toàn tải3010 kg
Cốp xeDung tích cốp xe650 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1870 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)8.3-9.1 L/100km
Đường hỗn hợp8.3-9.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)216-238 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)190 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG28 - 26 mpg
UK MPG34 - 31 mpg
km/lít12 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25.2 °
Góc thoátGóc thoát22.3 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.2 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2700 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo140 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.