
BMW X6 ActiveHybrid 4.4 V8 • 485 HP • xDrive Steptronic
SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2008-2012
485 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
236 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa236 km/h
Hệ truyền động
Công suất91 HP tại 5500-6400 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1750-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4395 cc
Mã động cơN63B44A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khí2 x Tăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDouble-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát21.8 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)2.4 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)1.4 kWh
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin288 V
Vị trí pinVị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống485 HP
Mô-men hệ thống780 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 191 HP
Mô-men mô-tơ 1260 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 286 HP
Mô-men mô-tơ 2280 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Tích hợp trong hộp số
T.HĐ (NEDC)Tầm hoạt động điện (NEDC)5 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)60 km/h
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 385x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 345x24 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/50 R19; 275/40 R20, Lốp sau: 255/50 R19; 315/35 R20
Mâm xeMâm trước: 9J x 19; 10J x 20, Mâm sau: 9J x 19; 11J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4877 mm
Chiều rộng1983 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2195 mm
Chiều cao1697 mm
Chiều dài cơ sở2933 mm
Khoảng nhô trước858 mm
Khoảng nhô sau1086 mm
Khoảng sáng gầm xe219 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1706 mm
Đường kính quay vòng12.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2450 kg
Trọng lượng toàn tải3025 kg
Cốp xeDung tích cốp xe470 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1350 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)231 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới26.1 °
Góc thoátGóc thoát25.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.7 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo120 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.