
BMW X6 M50d • 381 HP • Steptronic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2014
381 HP
Công suất
5.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.3 giây
0-60 mph5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất381 HP tại 4000-4400 vòng/phút
Mô-men xoắn740 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơN57XD30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 385 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 345 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 275/40 R20, Lốp sau: 315/35 R20
Mâm xeMâm trước: 10J x 20, Mâm sau: 11J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4877 mm
Chiều rộng1983 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2195 mm
Chiều cao1690 mm
Chiều dài cơ sở2933 mm
Khoảng sáng gầm xe212 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1706 mm
Đường kính quay vòng12.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2150 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe570 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1450 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)204 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25.1 °
Góc thoátGóc thoát25.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.9 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2700 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.