Skip to content
BMW X6 30d (286 Hp) Mild Hybrid xDrive Steptronic - xem

BMW X6 30d • 286 HP • Mild Hybrid xDrive Steptronic

SAC8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2023
286 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAC
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất286 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn650 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơB57D30B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7 L
DT nước mát10.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.528 kWh
Công suất mô-tơ 111 HP

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/50 R19 110W XL
Mâm xe9J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4935 mm
Chiều rộng2004 mm
Chiều cao1696 mm
Chiều dài cơ sở2975 mm
Khoảng sáng gầm xe216 mm
Chiều rộng cơ sở trước1678 mm
Chiều rộng cơ sở sau1688 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2185 kg
Trọng lượng toàn tải2940 kg
Cốp xe580 L
Cốp tối đa1530 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.7-6.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.7-6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP149-162 g/km
CO₂ NEDC162 g/km
TC khí thảiEURO 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG41 - 38 mpg
UK MPG50 - 46 mpg
km/lít18 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới25.1 °
Góc thoát21.7 °
Góc đỉnh dốc17.9 °
Lội nước500 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3500 kg
Móc kéo140 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.