Skip to content
BMW X6 40i (335 Hp) sDrive Steptronic - xem

BMW X6 40i • 335 HP • sDrive Steptronic

SAC8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-2023
335 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAC
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất335 HP tại 5500-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn447 Nm tại 1500-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2998 cc
Mã động cơB58B30M1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 275/45 R20; 275/40 R21; 275/35 R22, Lốp sau: 275/45 R20; 315/35 R21; 315/30 R22
Mâm xeMâm trước: 9J x 20; 9.5J x 21; 9.5J x 22, Mâm sau: 9J x 20; 10J x 21; 10.5J x 22
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4947 mm
Chiều rộng2004 mm
Rộng (gương)2212 mm
Chiều cao1684 mm
Chiều dài cơ sở2975 mm
Khoảng nhô trước890 mm
Khoảng nhô sau1082 mm
Khoảng sáng gầm xe206 mm
Chiều rộng cơ sở trước1679 mm
Chiều rộng cơ sở sau1689 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2126 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Cốp xe580 L
Cốp tối đa1530 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3270 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.