
BMW X6 M50d • 400 HP • xDrive Steptronic
SAC8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2023
400 HP
Công suất
5.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSAC
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.2 giây
0-60 mph4.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất400 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn760 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơB57D30C
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.1 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 275/40 R21 107Y XLLốp sau: 315/35 R21 111Y XL
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 21, Mâm sau: 10.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4935 mm
Chiều rộng2004 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2212 mm
Chiều cao1696 mm
Chiều dài cơ sở2975 mm
Khoảng nhô trước878 mm
Khoảng nhô sau1082 mm
Khoảng sáng gầm xe216 mm
Chiều rộng cơ sở trước1678 mm
Chiều rộng cơ sở sau1698 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2260 kg
Trọng lượng toàn tải3010 kg
Cốp xeDung tích cốp xe580 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1530 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.9-7.2 L/100km
Khí thải
CO₂190 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG34 - 33 mpg
UK MPG41 - 39 mpg
km/lít14 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo140 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.