
BMW X6 M 4.4 V8 • 555 HP • Steptronic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2009-2012
555 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất555 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn680 Nm tại 1500-5650 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4395 cc
Mã động cơS63B44
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát17 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 395 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 385 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 275/40 R20, Lốp sau: 315/35 R20
Mâm xeMâm trước: 10J x 20, Mâm sau: 11J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4876 mm
Chiều rộng1983 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2195 mm
Chiều cao1684 mm
Chiều dài cơ sở2933 mm
Khoảng nhô trước858 mm
Khoảng nhô sau1086 mm
Chiều rộng cơ sở trước1660 mm
Chiều rộng cơ sở sau1672 mm
Đường kính quay vòng12.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2305 kg
Trọng lượng toàn tải2905 kg
Cốp xeDung tích cốp xe570 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1450 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.3 L/100km
Ngoài đô thị10.8 L/100km
Đường hỗn hợp13.9 L/100km
Khí thải
CO₂325 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)3000 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.