Skip to content
BMW X7 40d (340 Hp) Mild Hybrid xDrive Steptronic - xem

BMW X7 40d • 340 HP • Mild Hybrid xDrive Steptronic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2022
340 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa245 km/h

Hệ truyền động

Công suất340 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơB57D30B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7 L
DT nước mát10.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.528 kWh
Công suất mô-tơ 111 HP

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp275/50 R20 113W XL
Mâm xe8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5151 mm
Chiều rộng2000 mm
Chiều cao1805 mm
Chiều dài cơ sở3105 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Chiều rộng cơ sở trước1684 mm
Chiều rộng cơ sở sau1705 mm
Đường kính quay vòng13 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2470 kg
Trọng lượng toàn tải3295 kg
Cốp xe326 L
Cốp tối đa2120 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.4-6.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.4-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP167-173 g/km
CO₂ NEDC173 g/km
TC khí thảiEURO 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG37 - 36 mpg
UK MPG44 - 43 mpg
km/lít16 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới25.0 °
Góc thoát22.2 °
Góc đỉnh dốc19.8 °
Lội nước500 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3500 kg
Móc kéo140 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.