Skip to content
BMW XM 4.4 V8 (653 Hp) Plug-in Hybrid xDrive Steptronic - xem

BMW XM 4.4 V8 • 653 HP • Plug-in Hybrid xDrive Steptronic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
653 HP
Công suất
4.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h4.3 giây
0-60 mph4.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất197 HP tại 5400-7200 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1600-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4395 cc
Mã động cơS68B44T0
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88.3 mm
Hành trình89.5 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu10.75 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)29.5 kWh
Pin (Thực)25.7 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin317 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống653 HP
Mô-men hệ thống800 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1197 HP
Mô-men mô-tơ 1280 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)88 km
Tốc độ (EV)140 km/h
Tiêu thụ WLTP30.1 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 275/45 R21 110Y XLLốp sau: 315/40 R21 115Y XL
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 21, Mâm sau: 10.5J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5110 mm
Chiều rộng2005 mm
Chiều cao1755 mm
Chiều dài cơ sở3105 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1726 mm
Chiều rộng cơ sở sau1690 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2710 kg
Trọng lượng toàn tải3300 kg
Cốp xe527 L
Cốp tối đa1820 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.5-1.6 L/100km
Đường hỗn hợp1.5-1.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP33-36 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu69 L
US MPG157 - 147 mpg
UK MPG188 - 177 mpg
km/lít67 - 63 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2700 kg
Móc kéo140 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.