
BMW Z4 23i • 204 HP • sDrive Steptronic
Roadster6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2013
204 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
239 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa239 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơN52B25A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston78.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/45 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4239 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao1291 mm
Chiều dài cơ sở2496 mm
Chiều rộng cơ sở trước1511 mm
Chiều rộng cơ sở sau1537 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1505 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xeDung tích cốp xe180 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa310 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.