Skip to content
BMW Z4 30i (258 Hp) sDrive Steptronic - xem

BMW Z4 30i • 258 HP • sDrive Steptronic

Roadster8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2018-2022
258 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP tại 5000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1550-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48B20B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.25 L
DT nước mát8.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/50 R17; 255/45 R17
Mâm xe7.5J x 17; 8.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4324 mm
Chiều rộng1864 mm
Rộng (gương)2024 mm
Chiều cao1304 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Khoảng nhô trước907 mm
Khoảng nhô sau947 mm
Khoảng sáng gầm xe117 mm
Chiều rộng cơ sở trước1609 mm
Chiều rộng cơ sở sau1616 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1415 kg
Trọng lượng toàn tải1740 kg
Cốp xe281 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.0-6.1 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiEuro 6 d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG39 - 39 mpg
UK MPG47 - 46 mpg
km/lít17 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.