Skip to content
BMW Z4 M40i (340 Hp) Steptronic - xem

BMW Z4 M40i • 340 HP • Steptronic

Roadster8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
340 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất340 HP tại 5000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1600-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2998 cc
Mã động cơB58
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 255/40 R18, Lốp sau: 275/40 R18
Mâm xeMâm trước: 9J x 18, Mâm sau: 10J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4324 mm
Chiều rộng1864 mm
Chiều cao1304 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Khoảng sáng gầm xe114 mm
Chiều rộng cơ sở trước1594 mm
Chiều rộng cơ sở sau1589 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1565 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xe281 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7.9-8.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.9-8.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP179-184 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG30 - 29 mpg
UK MPG36 - 35 mpg
km/lít13 - 12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.