
BMW Z4 M40i • 382 HP
Roadster6 cấp số sànDẫn động cầu sau2022-nay
382 HP
Công suất
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất382 HP tại 5800-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1800-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2998 cc
Mã động cơB58B30O1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/35 R19, Lốp sau: 285/30 R20
Mâm xeMâm trước: 9J x 19, Mâm sau: 10J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4337 mm
Chiều rộng1864 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2024 mm
Chiều cao1304 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Khoảng sáng gầm xe119 mm
Chiều rộng cơ sở trước1594 mm
Chiều rộng cơ sở sau1589 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1594 kg
Trọng lượng toàn tải1845 kg
Cốp xeDung tích cốp xe281 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.