
BMW Z8 4.9 • 400 HP
Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu sau2000-2005
400 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất400 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4941 cc
Mã động cơS62B50
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/45 R18; 275/40 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4400 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều cao1317 mm
Chiều dài cơ sở2505 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xeDung tích cốp xe203 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị21.1 L/100km
Ngoài đô thị10.6 L/100km
Đường hỗn hợp14.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.