Skip to content
Bugatti Chiron Pur Sport 8.0 W16 (1500 Hp) AWD DSG - xem

Bugatti Chiron Pur Sport 8.0 W16 • 1500 HP • AWD DSG

Coupe7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-nay
1500 HP
Công suất
2.3 giây
0-100 km/h
350 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h2.3 giây
0-60 mph2.2 giây
Tốc độ tối đa350 km/h

Hệ truyền động

Công suất1500 HP tại 6700 vòng/phút
Mô-men xoắn1600 Nm tại 2000-6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh7993 cc
Mã động cơDALA
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh16
Cấu hìnhĐộng cơ chữ W
Nạp khí4 bộ tăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 420 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 400 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 285/30 R20, Lốp sau: 355/25 R21
Mâm xeMâm trước: 10J x 20, Mâm sau: 13.5J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4647 mm
Rộng (gương)2162 mm
Chiều cao1212 mm
Chiều dài cơ sở2711 mm
Khoảng sáng gầm xe115 mm
Chiều rộng cơ sở trước1776 mm
Chiều rộng cơ sở sau1695 mm
Hệ số cản gió0.38 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1995 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)44.56 L/100km
TB (WLTP)24.80 L/100km
Cao (WLTP)21.29 L/100km
R.cao (WLTP)21.57 L/100km
Hỗn hợp WLTP25.19 L/100km
Đường hỗn hợp25.19 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP64 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG9 mpg
UK MPG11 mpg
km/lít4 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.