
Bugatti EB 110 SS • 620 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động 4 bánh1991-1996
620 HP
Công suất
3.4 giây
0-100 km/h
350 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.4 giây
0-60 mph3.2 giây
Tốc độ tối đa350 km/h
Hệ truyền động
Công suất620 HP tại 8000 vòng/phút
Mô-men xoắn610 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3500 cc
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén7.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh5
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston56.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/40 R18; 325/30 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4400 mm
Chiều rộng1960 mm
Chiều cao1125 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1618 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1418 kg
Trọng lượng toàn tải1720 kg
Cốp xeDung tích cốp xe72 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp13.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu120 L
US MPG17 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.