
Bugatti Veyron 8.0 W16 • 1001 HP • AWD DSG
Coupe7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2005-2011
1001 HP
Công suất
2.5 giây
0-100 km/h
407 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h2.5 giây
0-60 mph2.4 giây
Tốc độ tối đa407 km/h
Hệ truyền động
Công suất1001 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn1250 Nm tại 2200-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh7993 cc
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh16
Cấu hìnhĐộng cơ chữ W
Tỷ số nénTỷ số nén8.3:1
Nạp khí4 bộ tăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu16 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/35 ZR20; 365/25 ZR21
Mâm xe10J x 20; 14J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4462 mm
Chiều rộng1998 mm
Chiều cao1204 mm
Chiều dài cơ sở2710 mm
Chiều rộng cơ sở trước1725 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1888 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị41.9 L/100km
Ngoài đô thị15.6 L/100km
Đường hỗn hợp24.9 L/100km
Khí thải
CO₂596 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG9 mpg
UK MPG11 mpg
km/lít4 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.