
BYD Atto 2 45.12 kWh • 177 HP • Electric
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2025-nay
177 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất177 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)45.12 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống177 HP
Mô-men hệ thống290 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1177 HP
Mô-men mô-tơ 1290 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)312 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)16 kWh/100km
Tầm hoạt động312 km
Tầm hoạt động193.87 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4310 mm
Chiều rộng1830 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2060 mm
Chiều cao1675 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1570 kg
Trọng lượng toàn tải1980 kg
Cốp xeDung tích cốp xe400 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1340 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.