
BYD Dolphin Surf 43.2 kWh • 156 HP • Electric
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2025-nay
156 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất156 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)43.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin288 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống156 HP
Mô-men hệ thống220 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1156 HP
Mô-men mô-tơ 1220 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)310 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)16 kWh/100km
Tầm hoạt động310 km
Tầm hoạt động192.63 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3990 mm
Chiều rộng1720 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1970 mm
Chiều cao1590 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe154 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1483 mm
Đường kính quay vòng9.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải1734 kg
Cốp xeDung tích cốp xe308 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1037 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.