
BYD e2 43.2 kWh • 95 HP • BEV
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-nay
95 HP
Công suất
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hệ truyền động
Công suất95 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)43.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống95 HP
Mô-men hệ thống180 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 195 HP
Mô-men mô-tơ 1180 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động điện401 km
Tầm hoạt động401 km
Tầm hoạt động249.17 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4240 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1530 mm
Chiều dài cơ sở2610 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe400 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.