
BYD F3 1.6 i • 100 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2013
100 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn134 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1584 cc
Mã động cơ4G18
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp195/60 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4533 mm
Chiều rộng1705 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều rộng cơ sở trước1480 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1207 kg
Trọng lượng toàn tải1582 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.