
BYD FLYER II 0.8 i • 40 HP
Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2008
40 HP
Công suất
25 giây
0-100 km/h
120 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h25 giây
0-60 mph23.8 giây
Tốc độ tối đa120 km/h
Hệ truyền động
Công suất40 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn62 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh796 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp155/65 R13
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3605 mm
Chiều rộng1468 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải720 kg
Trọng lượng toàn tải1095 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu30 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.