
BYD Han DM 2.0TI • 437 HP • Plug-in Hybrid AWD DCT
Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2022
437 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất437 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơBYD487ZQB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)15.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống437 HP
Mô-men hệ thống650 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1245 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động điện81 km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/45 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4960 mm
Chiều rộng1910 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở2920 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1640 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp1.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina VI
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG168 mpg
UK MPG202 mpg
km/lít71 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.