
BYD Han EV 76.9 kWh • 494 HP • AWD
Sedan1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2022
494 HP
Công suất
3.9 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h3.9 giây
0-60 mph3.7 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất494 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)76.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống494 HP
Mô-men hệ thống680 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1222 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2272 HP
Mô-men mô-tơ 2350 Nm
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động điện550 km
Tầm hoạt động550 km
Tầm hoạt động341.75 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/45 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4980 mm
Chiều dài cơ sở2920 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2170 kg
Trọng lượng toàn tải2545 kg
Cốp xeDung tích cốp xe410 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.