
BYD Han 83.2 kWh • 1102 HP • Electric 4WD
Sedan1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2025-nay
1102 HP
Công suất
2.7 giây
0-100 km/h
270 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h2.7 giây
0-60 mph2.6 giây
Tốc độ tối đa270 km/h
Hệ truyền động
Công suất1102 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)83.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin1000 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống1102 HP
Mô-men hệ thống860 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1789 HP
Mô-men mô-tơ 1450 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2313 HP
Mô-men mô-tơ 2410 Nm
Loại mô-tơ 2Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động601 km
Tầm hoạt động373.44 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/45 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5050 mm
Chiều rộng1960 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2970 mm
Chiều rộng cơ sở trước1680 mm
Chiều rộng cơ sở sau1680 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.