
BYD Han 85.4 kWh • 245 HP • Electric
Sedan1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-2025
245 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất245 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)85.4 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống245 HP
Mô-men hệ thống350 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1245 HP
Mô-men mô-tơ 1350 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng13.5 kWh/100km
Tầm hoạt động701 km
Tầm hoạt động435.58 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/45 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4995 mm
Chiều rộng1910 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở2920 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1650 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.233 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2100 kg
Trọng lượng toàn tải2475 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.