Skip to content
BYD Han DM-i 1.5Ti (272 Hp) Plug-in Hybrid E-CVT - xem

BYD Han DM-i 1.5Ti • 272 HP • Plug-in Hybrid E-CVT

SedanDẫn động cầu trước2022-2025
272 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất272 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1497 cc
Mã động cơBYD472ZQB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.7 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)18.3 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống272 HP
Mô-men hệ thống315 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1272 HP
Mô-men mô-tơ 1315 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Tiêu thụ15 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/50 R18; 245/45 R19
Mâm xe18"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4995 mm
Chiều rộng1910 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở2920 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1650 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1910 kg
Trọng lượng toàn tải2285 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiChina VI
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.