
BYD M3e 50.3 kWh • 95 HP • BEV
MPV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
95 HP
Công suất
100 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa100 km/h
Hệ truyền động
Công suất95 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)50.3 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Công suất hệ thống95 HP
Mô-men hệ thống180 Nm
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 195 HP
Mô-men mô-tơ 1180 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
Tầm hoạt động điện300 km
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng19.4 kWh/100km
Tầm hoạt động300 km
Tầm hoạt động186.41 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4460 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1875 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1780 kg
Trọng lượng toàn tải2360 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.