
BYD M6 2.0L • 140 HP
MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2017
140 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 4000-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơ483QB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4820 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1765 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1710 kg
Cốp xeDung tích cốp xe504 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2520 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.6 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina IV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.