Skip to content
BYD Qin EV 56.4 kWh (163 Hp) - xem

BYD Qin EV 56.4 kWh • 163 HP

Sedan1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2021
163 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa150 km/h

Hệ truyền động

Công suất163 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)56.4 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống163 HP
Mô-men hệ thống280 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1163 HP
Mô-men mô-tơ 1280 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động420 km
Tầm hoạt động260.98 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4765 mm
Chiều rộng1837 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở2718 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1650 kg
Trọng lượng toàn tải2025 kg
Cốp xe450 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.